TanroDictionary Sổ từ

accounting journal

/ ˈdʒɜːnəl/

Anh
0

accounting journal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biên bản kế toán, nhật ký kế toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biên bản kế toán, nhật ký kế toán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The accounting journal played a key role.