TanroDictionary Sổ từ

accounting machine

/ məˈʃin/

Anh
0

accounting machine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy kế toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy kế toán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A accounting machine helped the team.