TanroDictionary Sổ từ

accounting package

/ ˈpækɪdʒ/

Anh
0

accounting package là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Toàn bộ chương trình kế toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Toàn bộ chương trình kế toán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The accounting package appeared in the report.