TanroDictionary Sổ từ

accounting process

/ ˈprɑːˌsɛs/

Anh
0

accounting process là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trình tự/quá trình kế toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trình tự/quá trình kế toán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The accounting process played a key role.