TanroDictionary Sổ từ

accounting rate

/ ˈreɪt/

Anh
0

accounting rate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biểu suất kế toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biểu suất kế toán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The accounting rate was useful in class.