/ rɪˈkɔrd/
accounting record là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bản ghi kế toán.
A accounting record helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm