/ rɪˈpɔrt/
accounting report là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Báo cáo kế toán.
The accounting report was useful in class.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm