Nghĩa tiếng Việt
- Đúng đắn, chính xác, xác đáng.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Please provide an accurate description of the scene.
-
An accurate watch.
Đồng hồ chính xác.
-
An accurate remark.
Một nhận xét xác đáng.