TanroDictionary Sổ từ

accurate

/ˈækjərət/

Anh
0

accurate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đúng đắn, chính xác, xác đáng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đúng đắn, chính xác, xác đáng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please provide an accurate description of the scene.

  2. An accurate watch.

    Đồng hồ chính xác.

  3. An accurate remark.

    Một nhận xét xác đáng.