TanroDictionary Sổ từ

accusatory

/əˈkjuːzətəri/

Anh
0

accusatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Buộc tội, kết tội; tố cáo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buộc tội, kết tội; tố cáo.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her accusatory tone upset the class.