TanroDictionary Sổ từ

acerose

/ˈæsəˌroʊs/

Anh
0

acerose là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình kim (lá thông, lá tùng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình kim (lá thông, lá tùng... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The acerose needles covered the pine branch.