TanroDictionary Sổ từ

acinaceous

/əˈsɪnəsəs/

Anh
0

acinaceous là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có hạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hạch.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fruit had an acinaceous stone.