TanroDictionary Sổ từ

acquaintanceship

/əˈkweɪntənsʃɪp/

Anh
0

acquaintanceship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự quen biết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự quen biết.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Our acquaintanceship began in school.