TanroDictionary Sổ từ

acquainting

/əkwˈeɪntɪŋ/

Anh
0

acquainting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của acquaint.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của acquaint.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is acquainting herself with the rules.