TanroDictionary Sổ từ

active encapsulation

/ ɪnˌkæpsəˈleɪʃən/

Anh
0

active encapsulation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bao bọc hoạt tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao bọc hoạt tính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The active encapsulation appeared in the report.