TanroDictionary Sổ từ

actuarial

/ˌæktʃuˈeəriəl/

Anh
0

actuarial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuyên viên thống kê bảo hiểm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyên viên thống kê bảo hiểm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An actuarial report helped set the price.