TanroDictionary Sổ từ

address table

/ ˈteɪbəl/

Anh
0

address table là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảng địa chỉ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng địa chỉ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The address table was important at work.