TanroDictionary Sổ từ

adjustment table

/ ˈteɪbəl/

Anh
0

adjustment table là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảng điều chỉnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng điều chỉnh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A adjustment table helped the team.