Nghĩa tiếng Việt
- Sự quy định từng phần, sự chia phần.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The admeasurement took several hours.
/əˈdmɪsɜːənt/
admeasurement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự quy định từng phần, sự chia phần.
The admeasurement took several hours.