TanroDictionary Sổ từ

admiring

/ədˈmaɪərɪŋ/

Anh
0

admiring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khâm phục, cảm phục, thán phục; ngưỡng mộ; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của admire.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khâm phục, cảm phục, thán phục; ngưỡng mộ.tính từEN-VI Dict
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của admire.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She gave him an admiring smile.

  2. We were admiring the neat little house.