TanroDictionary Sổ từ

adumbrating

/əˈdʌmˌbætəɪŋ/

Anh
0

adumbrating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của adumbrate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của adumbrate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are adumbrating the plan in broad terms.