/əˈdvænsrɪˈfəndɪŋ/
advance refunding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoàn trả trước.
The advance refunding was important at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm