/ˈædˈvjent/
advehent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng tâm.
The advehent crowd shared the same goal.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm