TanroDictionary Sổ từ

aestivation

/ˌiːstɪˈveɪʃən/

Anh
0

aestivation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự ngủ hè.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ngủ hè.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tree entered aestivation during the hot months.