TanroDictionary Sổ từ

affined

/æˈfɑɪnd/

Anh
0

affined là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có quan hệ họ hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có quan hệ họ hàng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cousins were affined through marriage.