Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của afflict.động từEN-VI Dict
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của afflictđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The cold is afflicting many people here.
/əflˈɪktɪŋ/
afflicting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của afflict; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của afflict.
The cold is afflicting many people here.