TanroDictionary Sổ từ

affricate

/ˈæfrɪkət/

Anh
0

affricate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Âm tắc xát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Âm tắc xát.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher asked for an affricate sound.