TanroDictionary Sổ từ

aflat

/əˈflæt/

Anh
0

aflat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngang bằng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngang bằng.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The picture hung aflat on the wall.