/əˈfɔːrəstɪd/
aforecited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đã dẫn.
The aforecited paper supports her claim.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm