TanroDictionary Sổ từ

aforesaid

/əˌfɔːˈmenʃənd/

Anh Thông dụng
0

aforesaid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đã nói ở trên, đã nói đến trước đây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đã nói ở trên, đã nói đến trước đây.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The aforesaid rule applies to all students.