Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) Châu Phi.tính từEN-VI Dict
- Người châu Phi.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
African music filled the hall.
-
The African spoke with a clear voice.
/ˈæfrɪkən/
african là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) Châu Phi; Người châu Phi.
African music filled the hall.
The African spoke with a clear voice.