TanroDictionary Sổ từ

aftershock

/ˈɑːftəʃɒk/

Anh Thông dụng
0

aftershock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dư chấn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dư chấn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The aftershock shook the windows lightly.