TanroDictionary Sổ từ

aftertax

/ˈæftɜːrˌtæks/

Anh
0

aftertax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuế phụ thu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuế phụ thu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The aftertax income was enough for rent.