/ˈæftɜːrˌtæks/
aftertax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuế phụ thu.
The aftertax income was enough for rent.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm