Nghĩa tiếng Việt
- nhiều lần, lặp đi lặp lạitrạng từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- repeatedlytrạng từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 何度も、繰り返しtrạng từTanro Dictionary
Ví dụ
-
I've told you again and again.
Tôi đã nói với bạn nhiều lần rồi.