TanroDictionary Sổ từ

agamont

/ˈæɡəˌmɑːnt/

Anh
0

agamont là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thể phân cắt, thể vô tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thể phân cắt, thể vô tính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Each agamont developed into a new stage.