TanroDictionary Sổ từ

agglutinant

/əˈɡluːtɪnʌnt/

Anh
0

agglutinant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất dính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất dính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Use an agglutinant to hold the pieces.