TanroDictionary Sổ từ

agglutinative

/əˈɡluːtɪnətɪv/

Anh
0

agglutinative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm dính kết; Chấp dính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm dính kết.tính từEN-VI Dict
  2. Chấp dính.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The glue made the paper agglutinative.

  2. The agglutinative clay stuck to my hands.