Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của agitationistdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The agitationists pushed for quick changes.
/ˌædʒəˈteɪʃənəsts/
agitationists là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của agitationist.
The agitationists pushed for quick changes.