TanroDictionary Sổ từ

agminated

/ˈæɡməˌneɪtɪd/

Anh
0

agminated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kết chùm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kết chùm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flowers grew in agminated clusters.