Nghĩa tiếng Việt
- Xem agoraphobia: Chứng sợ khoảng rộngtính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry agoraphobiac points to agoraphobia.
/ˌæɡəəʊˈfæbiːək/
agoraphobiac là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem agoraphobia.
The entry agoraphobiac points to agoraphobia.