TanroDictionary Sổ từ

aikido

/aɪˈkiːdəʊ/

Anh
0

aikido là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hiệp khí đạo (một môn võ của Nhật Bản).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiệp khí đạo (một môn võ của Nhật Bản).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He practiced aikido after school.