TanroDictionary Sổ từ

aircraft-carrier

Anh
0

aircraft-carrier là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.danh từWiktionary