TanroDictionary Sổ từ

airfield

/ˈeəfiːld/

Anh Thông dụng
0

airfield là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trường bay, sân bay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trường bay, sân bay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The airfield was busy before sunrise.