TanroDictionary Sổ từ

airline

/ˈeəlaɪn/

Anh
0

airline là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công ty hàng không.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công ty hàng không.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The airline canceled flights because of fog.