TanroDictionary Sổ từ

airway

/ˈeəweɪ/

Anh
0

airway là một từ tiếng Anh, có nghĩa: đường thở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường thởdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor checked my airway after the fall.