Nghĩa tiếng Việt
- Một thành phố của Fukushima, Nhật Bảndanh từ
Ví dụ
-
They traveled to Aizuwakamatsu by train.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌevəswəˈməʊtəkwəz/
They traveled to Aizuwakamatsu by train.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép