TanroDictionary Sổ từ

alepidote

/əˈlɪpəˌdeɪt/

Anh
0

alepidote là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không vẩy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không vẩy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This fish is alepidote and smooth.