TanroDictionary Sổ từ

alienator

/ˈeɪliəˌneɪtɜː/

Anh
0

alienator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người chuyển nhượng (tài sản... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người chuyển nhượng (tài sản... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The alienator sold the old land.