TanroDictionary Sổ từ

alimentary

/ˌæləˈmɛnt(ə)ri/

Anh
0

alimentary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh dưỡng; Bổ, có chất bổ; Cấp dưỡng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh dưỡng.tính từEN-VI Dict
  2. Bổ, có chất bổ.tính từEN-VI Dict
  3. Cấp dưỡng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. These alimentary products are healthy for growing children.

  2. Soup can be an alimentary meal.

  3. The village received a large alimentary endowment recently.

  4. alimentary products

    thực phẩm

  5. alimentary tract

    đường tiêu hoá