TanroDictionary Sổ từ

alimented

/ˈæləməntɪd/

Anh
0

alimented là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của aliment.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của alimentđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soup alimented the hungry child.