Nghĩa tiếng Việt
- tất cả các phương án trêncụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- every option previously mentionedcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 上記すべてcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
The answer is all of the above.
Đáp án là tất cả các phương án trên.